Tới nội dung chính

农

农
nóng
nông
⼍bộ mịch · 6 nét

họ Nông

1 nghĩa#46496
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Nông

农
nóng
nông
BỘ THỦ⼍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu