Tới nội dung chính

冘

冘
yín
dâm
⼍bộ mịch · 4 nét

đi tiến lên; tiến bước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi tiến lên; tiến bước

  2. 貳动động từ

    tiến lên; tiến bước

冘
yín
dâm
BỘ THỦ⼍
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu