Tới nội dung chính

冗

冗
rǒng
nhũng
⼍bộ mịch · 4 nét

thừa; dư thừa; rườm rà

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thừa; dư thừa; rườm rà

    • 。

      Từ này là thừa.

  2. 貳

    thừa; dư thừa; rườm rà

  3. 參形tính từ

    lịch trình bận rộn

    • 。

      Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.

冗
rǒng
nhũng
BỘ THỦ⼍
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu