/
丽
丽
lệ
⼂bộ chủ · 7 nétđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
1 nghĩa#11037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中外表好看;美的样子wàibiǎo hǎokàn;měi de yàngzi
- 。
Cô ấy rất xinh đẹp.
丽
ly
⼂bộ chủ · 7 nétCao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
1 nghĩa#11037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
中东亚国家,指朝鲜半岛上的国家dōngyà guójiā, zhǐ cháoxiǎn bàndǎo shàng de guójiā
- 。
Lệ Giang là một nơi đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丽
Phồn thể麗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中外表好看;美的样子wàibiǎo hǎokàn;měi de yàngzi
- 。
Cô ấy rất xinh đẹp.
丽
Phồn thể麗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
中东亚国家,指朝鲜半岛上的国家dōngyà guójiā, zhǐ cháoxiǎn bàndǎo shàng de guójiā
- 。
Lệ Giang là một nơi đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.