lệ
bộ chủ · 7 nét

đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

1 nghĩa#11037
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

    外表好看;美的样子wàibiǎo hǎokàn;měi de yàngzi

    • Cô ấy rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(bao trên)
(bao trên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.