/
财务
财务
tài vụ
tài chính; tài vụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11158
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính; tài vụ
中管理金钱和账目的工作guǎnlǐ jīnqián hé zhànglè de gōngzuò
- 。
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财务
Phồn thể財務
tài vụ
tài chính; tài vụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11158
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính; tài vụ
中管理金钱和账目的工作guǎnlǐ jīnqián hé zhànglè de gōngzuò
- 。
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.