主任
主任
chủ nhiệm
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4073Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
中某个部门或机构的负责人mǒugè bùmén huò jīgòu de fùzérén
- 。
Anh ấy là chủ nhiệm của chúng tôi.
- 貳名danh từ
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
中部门或机构的负责人bùmén huò jīgòu de fùzérén
Đang tải…
主任
Phồn thể主
chủ nhiệm
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4073Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng
中某个部门或机构的负责人mǒugè bùmén huò jīgòu de fùzérén
- 。
Anh ấy là chủ nhiệm của chúng tôi.
- 貳名danh từ
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
中部门或机构的负责人bùmén huò jīgòu de fùzérén
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.