Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
举
giơ lên; nâng lên; đề cử; liệt kê; hành động; toàn bộ
NGHĨA
- 壹动động từ
giơ lên; nâng lên; đề cử; liệt kê; hành động; toàn bộ
中用手或身体的力量把某物向上抬起yòng shǒu huò shēntǐ de lìliàng bǎ mǒuwù xiàngshàng táiqǐ
- 。
Xin hãy giơ tay.
- 貳动động từ
nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên
中把东西向上拿起来或移动bǎ dōngxi xiàngshàng náqǐlai huò yídòng
- 。
Xin mời giơ tay.
- 參动động từ
bầu; cử; đề cử
中选择某人担任某个职位或代表xuǎnzé mǒurén dānrèn mǒu gè zhíwèi huò dàibiǎo
- 。
Chúng tôi bầu anh ấy làm chủ tịch.
- 肆动động từ
chọn; cử; đề cử
中选择;挑选xuǎnzé;tiāoxuǎn
- 伍动động từ
dẫn chứng; trích dẫn; nêu ra
中引用或说出来作为例子或证明yǐnyòng huò shuōchū lái zuòwéi lìzi huò zhèngmíng
- 陸动động từ
liệt kê; nêu ra
中一个一个地说出来;列举yī gè yī gè de shuōchūlái;liëjǔ
- 。
Bạn hãy đưa ra một ví dụ.
- 柒动động từ
cử; hành động; đề cử; nêu (ví dụ)
中做某事;进行某个行动zuò mǒu shì;jìnxíng mǒu ge xíngdòng
- 。
Cử chỉ của anh ấy rất đúng mực.
- 捌动động từ
hành động; cử chỉ; đề cử; nêu ra
中做某个动作或行为zuò mǒu gè dòngzuò huò xíngwéi
- 玖动động từ
cử; nâng lên; đề cử; hành động
中向上移动或抬起xiàng shàng yídòng huò táiqǐ
- 拾名danh từ
hành động; việc làm; cử chỉ
中行为;做某事的动作xíngwéi;zuò mǒushì de dòngzuò
解字
GIẢI TỰgiơ lên; nâng lên; đề cử; liệt kê; hành động; toàn bộ
NGHĨA
- 壹动động từ
giơ lên; nâng lên; đề cử; liệt kê; hành động; toàn bộ
中用手或身体的力量把某物向上抬起yòng shǒu huò shēntǐ de lìliàng bǎ mǒuwù xiàngshàng táiqǐ
- 。
Xin hãy giơ tay.
- 貳动động từ
nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên
中把东西向上拿起来或移动bǎ dōngxi xiàngshàng náqǐlai huò yídòng
- 。
Xin mời giơ tay.
- 參动động từ
bầu; cử; đề cử
中选择某人担任某个职位或代表xuǎnzé mǒurén dānrèn mǒu gè zhíwèi huò dàibiǎo
- 。
Chúng tôi bầu anh ấy làm chủ tịch.
- 肆动động từ
chọn; cử; đề cử
中选择;挑选xuǎnzé;tiāoxuǎn
- 伍动động từ
dẫn chứng; trích dẫn; nêu ra
中引用或说出来作为例子或证明yǐnyòng huò shuōchū lái zuòwéi lìzi huò zhèngmíng
- 陸动động từ
liệt kê; nêu ra
中一个一个地说出来;列举yī gè yī gè de shuōchūlái;liëjǔ
- 。
Bạn hãy đưa ra một ví dụ.
- 柒动động từ
cử; hành động; đề cử; nêu (ví dụ)
中做某事;进行某个行动zuò mǒu shì;jìnxíng mǒu ge xíngdòng
- 。
Cử chỉ của anh ấy rất đúng mực.
- 捌动động từ
hành động; cử chỉ; đề cử; nêu ra
中做某个动作或行为zuò mǒu gè dòngzuò huò xíngwéi
- 玖动động từ
cử; nâng lên; đề cử; hành động
中向上移动或抬起xiàng shàng yídòng huò táiqǐ
- 拾名danh từ
hành động; việc làm; cử chỉ
中行为;做某事的动作xíngwéi;zuò mǒushì de dòngzuò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.