Tới nội dung chính

经理

经理
jīnglǐ
kinh lý

chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3089Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ nhiệm; giám đốc; trưởng phòng

    中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén

    • 。

      Anh ấy là giám đốc công ty chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    người quản lý; phụ trách; chủ quản

    中管理公司或部门的负责人guǎnlǐ gōngsī huò bùmén de fùzérén

    • 。

      Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu