Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
负责
phụ trách; chịu trách nhiệm về
NGHĨA
- 壹动động từ
phụ trách; chịu trách nhiệm về
中承担某事的责任和义务chéngdān mǒushì de zérèn hé yìwù
- 。
Anh ấy phụ trách dự án này.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.
- ?
Ai phụ trách khâu này?
- ,:“,。”
Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
- 貳形tính từ
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; nghiêm túc, tận tâm
中认真对待某事,尽力做好工作rènzhēn duìdài mǒushì、jìnlì zuòhǎo gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
解字
GIẢI TỰphụ trách; chịu trách nhiệm về
NGHĨA
- 壹动động từ
phụ trách; chịu trách nhiệm về
中承担某事的责任和义务chéngdān mǒushì de zérèn hé yìwù
- 。
Anh ấy phụ trách dự án này.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.
- ?
Ai phụ trách khâu này?
- ,:“,。”
Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
- 貳形tính từ
chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; nghiêm túc, tận tâm
中认真对待某事,尽力做好工作rènzhēn duìdài mǒushì、jìnlì zuòhǎo gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.