Tới nội dung chính

丸

丸
wán
hoàn
⼂bộ chủ · 3 nét

viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6094
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn

    中圆形的小东西;药物制成的球形物体yuánxíng de xiǎo dōngxi; yàowù zhìchéng de qiúxíng wùtǐ

    • 。

      Viên thuốc này rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    viên; hoàn (thuốc)

    中圆形的小物体;药物做成的球形yuánxíng de xiǎo wùtǐ;yàowù zuòchéng de qiúxíng

    • 。

      Đây là một loại thuốc viên.

  3. 參名danh từ

    viên thuốc; hoàn thuốc

    中用药物做成的小球形东西,吃的可以治病yòng yàowù zuòchéng de xiǎo qiúxíng dōngxi, chī de kěyǐ zhìbìng

    • 。

      Làm ơn cho tôi một viên thuốc.

丸
wán
hoàn
BỘ THỦ⼂
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu