Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两耳不闻窗外事
两耳不闻窗外事
lưỡng nhĩ bất văn song ngoại sự
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy không quan tâm đến chuyện bên ngoài, chỉ lo học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ两耳不闻窗外事
Phồn thể兩耳不聞窗外事
lưỡng nhĩ bất văn song ngoại sự
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bịt tai không nghe chuyện ngoài đời; chỉ lo đèn sách không màng chuyện thế sự [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy không quan tâm đến chuyện bên ngoài, chỉ lo học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.