cōng
thông
bộ vi · 7 nét

ống khói (yếu tố kết hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống khói (yếu tố kết hợp)

    • Ống khói bốc khói rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao quanh)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.