Tới nội dung chính

其中

其中
qízhōng
kỳ trung

trong đó; trong số đó

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#743
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trong đó; trong số đó

    中在某个范围或事物里面zài mǒu gè fànwéi huò shìwù lǐmiàn

    • 。

      Một trong số đó là bạn của tôi.

  2. 貳名danh từ

    trong đó; trong số đó

    中在某个群体或范围内zài mǒu gè qúntǐ huò fànwéi nèi

  3. 參名danh từ

    ở giữa; trong số; trong

    中在...里面;在许多人或东西中zài...lǐmiàn; zài xǔduō rén huò dōngxi zhōng

    • 。

      Trong số đó có một người là bạn của tôi.

其
qí
kỳ
BỘ THỦ⼋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu