- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
và; cũng như; cùng với
và; cũng như; cùng với
中和;表示并列关系hé;biǎoshì bìngliè guānxi
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch cũng như ngân sách.
và; cũng như; cùng với
và; cũng như; cùng với
中和;表示并列关系hé;biǎoshì bìngliè guānxi
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch cũng như ngân sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.