Tới nội dung chính

欤

欤
yú
dư
⽋bộ khiếm · 7 nét

(văn học) (trợ từ cuối câu tương tự 嗎, 呢 hoặc 啊)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    (văn học) (trợ từ cuối câu tương tự 嗎, 呢 hoặc 啊)

欤
yú
dư
BỘ THỦ⽋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu