欤
欤
dư
⽋bộ khiếm · 7 nét(văn học) (trợ từ cuối câu tương tự 嗎, 呢 hoặc 啊)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
(văn học) (trợ từ cuối câu tương tự 嗎, 呢 hoặc 啊)
Đang tải…
欤
Phồn thể歟
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
(văn học) (trợ từ cuối câu tương tự 嗎, 呢 hoặc 啊)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìlần; lượt
- 歌gēbài hát
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công