金金kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI ÝKim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
刚冈cương(sống núi)HÀI THANH刂đao(dao (bộ thủ))BỘLưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
不不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI ÝBất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
着羊dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý目mục(con mắt)BỘMắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
头大đại(to lớn)BỘ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI ÝCái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
金金kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI ÝKim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
刚冈cương(sống núi)HÀI THANH刂đao(dao (bộ thủ))BỘLưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
不不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI ÝBất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
着羊dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý目mục(con mắt)BỘMắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
头大đại(to lớn)BỘ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI ÝCái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.