/
互
互
hỗ
⼆bộ nhị · 4 nétlẫn nhau; tương hỗ
1 nghĩa#35295
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lẫn nhau; tương hỗ
- 。
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
互
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
lẫn nhau; tương hỗ
- 。
Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.