Tới nội dung chính

亖

亖
sì
⼆bộ nhị · 4 nét

bốn; tứ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    bốn; tứ(kế thừa)

    中数字,1、2、3之后,5之前的数shùzì、yī、èr、sān zhīhòu、wǔ zhīqián de shù

    • 。

      Tôi có bốn quyển sách.

  2. 貳数số từ

    bốn; số 4(kế thừa)

    中数字,比三多一、比五少一的数shùzì, bǐ sān duō yī、bǐ wǔ shǎo yī de shù

亖
sì
BỘ THỦ⼆
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu