Tới nội dung chính
⼏

kỷ · bàn

jī (ji1)

Bộ thủ số 16 · 2 nét (第 16 部首 · 2 画 dì 16 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼏ (kỷ) — nghĩa: bàn, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ một chữ tượng hình miêu tả một chiếc bàn hoặc mục đích từ triện thư: nét ngang trên cùng biểu thị mặt bàn, và hai chân dưới tạo thành hình dáng như một cái bàn đơn giản.

Mẹo nhớ: Hình như chiếc bàn đơn giản với mặt phẳng trên cùng và hai chân dưới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

10 chữ
  • 几jǐkỷ

    mấy; bao nhiêu (số nhỏ)

    HSK 1

    2 nét

  • 凡fánphàm

    bình thường; thông thường; nói chung

    HSK 7

    3 nét

  • 凤fèngphượng

    phượng (phượng hoàng)

    4 nét

  • 凥jūcư

    dạng cũ của 居 [jū]

    5 nét

  • 凫fúphù

    vịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)

    6 nét

  • 凭píngbằng

    dựa vào; nương tựa; bằng vào

    HSK 5

    8 nét

  • 凯kǎikhải

    khúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải

    8 nét

  • 凮fēng

    biến thể cũ của 風|风[feng1]

    8 nét

  • 凰huánghoàng

    chim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"

    11 nét

  • 凳dèngđắng

    ghế đẩu; ghế đòn

    14 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 凡 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu