/
亓
亓
⼆bộ nhị · 4 nét
của anh ấy; của ông ấy
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
của anh ấy; của ông ấy
- 貳代đại từ
(văn) đại từ sở hữu hoặc quan hệ từ
- 參名danh từ
tên họ (họ hiếm gặp)
- 肆名danh từ
họ (đại từ nhân xưng cổ); (họ) của họ (văn)
- 伍名danh từ
họ Kỳ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
亓
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
của anh ấy; của ông ấy
- 貳代đại từ
(văn) đại từ sở hữu hoặc quan hệ từ
- 參名danh từ
tên họ (họ hiếm gặp)
- 肆名danh từ
họ (đại từ nhân xưng cổ); (họ) của họ (văn)
- 伍名danh từ
họ Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.