骄傲

骄傲
jiāoào
kiêu ngạo

tự hào; kiêu ngạo

HSK 4 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#1930
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tự hào; kiêu ngạo

    对自己的成就或优点感到满意和自豪duì zìjǐ de chéngjìu huò yōudiǎn gǎndào mǎnyì hé zìhuá

    • Anh ấy rất kiêu ngạo.

  2. tính từ

    tự phụ; kiêu ngạo

    自以为了不起,看不起他人zìyǐwéi liǎobúqǐ, kànbuqǐ tārén

  3. danh từ

    tự kiêu; kiêu ngạo

    自以为了不起的态度;看不起别人的心理zìyǐwéi liǎobuqǐ de tàidu;kànbuqǐ biérén de xīnlǐ

    • Anh ấy rất kiêu ngạo.

  4. tính từ

    tự trọng; lòng tự tôn

    对自己的能力或成就感到满意和自豪duì zìjǐ de néngglì huò chéngjìu gǎndào mǎnyì hé zìhuá

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.