Tới nội dung chính

敖

敖
áo
ngao
⽁bộ phộc · 10 nét

họ Ngao

1 nghĩa#27886
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Ngao

敖
áo
ngao
BỘ THỦ⽁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu