汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
敖
敖
🔊
áo
ngao
⽁
bộ phộc · 10 nét
họ Ngao
1 nghĩa
#27886
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
遨
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Ngao
敖
áo
ngao
BỘ THỦ
⽁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
敖
🔊
áo
ngao
⽁
bộ phộc · đánh khẽ
họ Ngao
1 nghĩa
10 nét
#27886
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
遨
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Ngao
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
敖
áo
ngao
BỘ THỦ
⽁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
放
🔊
fàng
đặt; để
救
🔊
jiù
cứu; giải cứu; cứu giúp
教
🔊
jiāo
dạy
敢
🔊
gǎn
dám; dám liều
收
🔊
shōu
nhận; chịu đựng; bị
改
🔊
gǎi
thay đổi; sửa đổi; cải
敬
🔊
jìng
kính trọng; tôn kính
敲
🔊
qiāo
gõ; đánh; gõ vào
数
🔊
shù
số; con số; chữ số
毙
🔊
bì
qua đời; từ trần
散
🔊
sàn
biến thể của 散 [sàn]
整
🔊
zhěng
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay