/
羞愧
羞愧
tu quý
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7449
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
中感到不好意思,面对他人时觉得很不安gǎndào búhǎo yìsi, miànduì tārén shí juéde hěn búān
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA1
羞愧
Phồn thể羞
tu quý
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7449
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn
中感到不好意思,面对他人时觉得很不安gǎndào búhǎo yìsi, miànduì tārén shí juéde hěn búān
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ