羞愧

羞愧
xiūkuì
tu quý

xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7449
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng; hổ thẹn

    感到不好意思,面对他人时觉得很不安gǎndào búhǎo yìsi, miànduì tārén shí juéde hěn búān

    • Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.