Tới nội dung chính

自大

自大
zìdà
tự đại

tự đại; kiêu ngạo

1 nghĩa#9901
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự đại; kiêu ngạo

    中自己觉得很了不起,看不起别人zìjǐ juéde hěn liǎobuqǐ, kànbuqǐ biéren

    • 。

      Anh ấy rất tự đại.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu