自大
自大
tự đại
tự đại; kiêu ngạo
1 nghĩa#9901
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự đại; kiêu ngạo
中自己觉得很了不起,看不起别人zìjǐ juéde hěn liǎobuqǐ, kànbuqǐ biéren
- 。
Anh ấy rất tự đại.
Đang tải…
自大
Phồn thể自
tự đại
tự đại; kiêu ngạo
1 nghĩa#9901
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự đại; kiêu ngạo
中自己觉得很了不起,看不起别人zìjǐ juéde hěn liǎobuqǐ, kànbuqǐ biéren
- 。
Anh ấy rất tự đại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.