傲慢
傲慢
ngạo mạn
kiêu ngạo; ngạo mạn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7156
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiêu ngạo; ngạo mạn
中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū
- 。
Anh ấy rất kiêu ngạo.
- 貳形tính từ
kiêu ngạo; ngạo mạn
中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū
Đang tải…
傲慢
Phồn thể傲
ngạo mạn
kiêu ngạo; ngạo mạn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7156
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiêu ngạo; ngạo mạn
中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū
- 。
Anh ấy rất kiêu ngạo.
- 貳形tính từ
kiêu ngạo; ngạo mạn
中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại