Tới nội dung chính

傲慢

傲慢
àomàn
ngạo mạn

kiêu ngạo; ngạo mạn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7156
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiêu ngạo; ngạo mạn

    中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū

    • 。

      Anh ấy rất kiêu ngạo.

  2. 貳形tính từ

    kiêu ngạo; ngạo mạn

    中看不起别人,态度很不谦虚kànbuqǐ biérén、tàidù hěn búqiānxū

傲
ào
ngạo
BỘ THỦ⼈
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu