自负
自负
tự phụ
tự phụ; kiêu ngạo
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12306
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự phụ; kiêu ngạo
中骄傲自满、看不起别人jiāo'ào zìmǎn、kàn bu qǐ biérén
- 。
Anh ấy rất tự phụ.
- 貳动động từ
tự phụ; kiêu ngạo; chịu trách nhiệm về bản thân
中相信自己很能干,骄傲自满xiāngxìn zìjǐ hěn nénggan, jiāoào zìmǎn
- 。
Anh ấy rất tự phụ.
Đang tải…
自负
Phồn thể自負
tự phụ
tự phụ; kiêu ngạo
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12306
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự phụ; kiêu ngạo
中骄傲自满、看不起别人jiāo'ào zìmǎn、kàn bu qǐ biérén
- 。
Anh ấy rất tự phụ.
- 貳动động từ
tự phụ; kiêu ngạo; chịu trách nhiệm về bản thân
中相信自己很能干,骄傲自满xiāngxìn zìjǐ hěn nénggan, jiāoào zìmǎn
- 。
Anh ấy rất tự phụ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.