惭愧

惭愧
cánkuì
tàm quý

xấu hổ; ngượng ngùng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12698
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng

    感到不好意思、羞于见人的心情gǎndào búhǎo yìsi、xiū yú jiàn rén de xīnqíng

    • Tôi cảm thấy rất xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.