/
惭愧
惭愧
tàm quý
xấu hổ; ngượng ngùng
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12698
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng
中感到不好意思、羞于见人的心情gǎndào búhǎo yìsi、xiū yú jiàn rén de xīnqíng
- 。
Tôi cảm thấy rất xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
惭愧
Phồn thể慚愧
tàm quý
xấu hổ; ngượng ngùng
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12698
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng
中感到不好意思、羞于见人的心情gǎndào búhǎo yìsi、xiū yú jiàn rén de xīnqíng
- 。
Tôi cảm thấy rất xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù