预测
预测
dự trắc
báo trước; dự báo
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5390
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
báo trước; dự báo
中根据现有信息推断将来会发生什么gēnjù xiànyǒu xìnxī tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
- 。
Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.
- 貳动động từ
báo trước; dự báo
中根据已知情况推断将来会发生什么gēnjù yǐzhī qíngkuàng tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
- 。
Tôi không thể dự đoán tương lai.
Đang tải…
预测
Phồn thể預測
dự trắc
báo trước; dự báo
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5390
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
báo trước; dự báo
中根据现有信息推断将来会发生什么gēnjù xiànyǒu xìnxī tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
- 。
Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.
- 貳动động từ
báo trước; dự báo
中根据已知情况推断将来会发生什么gēnjù yǐzhī qíngkuàng tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
- 。
Tôi không thể dự đoán tương lai.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)