预知

预知
zhī
dự tri

dự đoán; dự liệu; tiên liệu

2 nghĩa#11008
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dự đoán; dự liệu; tiên liệu

    提前知道;事先知道tíqiān zhīdào;shìxiān zhīdào

    • Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.

  2. động từ

    liệu trước; dự liệu; đoán trước

    提前知道或者猜测将来会发生的事情tíqián zhīdào huòzhě cāicè jiānglái huì fāshēng de shìqing

    • Tôi dự đoán tương lai.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.