Tới nội dung chính

趋势

趋势
qūshì
xu thế

xu hướng; xu thế; khuynh hướng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#19599
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xu hướng; xu thế; khuynh hướng

    • 。

      Xu thế này rất tốt.

趋
qū
xu
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu