趋势

趋势
shì
xu thế

xu hướng; xu thế; khuynh hướng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#19599
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xu hướng; xu thế; khuynh hướng

    • Xu thế này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.