Tới nội dung chính

风险

风险
fēngxiǎn
phong hiểm

rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3147
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rủi ro; nguy cơ; hiểm nguy

    中可能发生的危险或不好的事情kěnéng fāshēng de wēixiǎn huò búhǎo de shìqing

    • 。

      Đầu tư có rủi ro.

风
fēng
phong
BỘ THỦ⾵
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu