预言

预言
yán
dự ngôn

lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5825
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán

    提前说出将来可能发生的事情tíqián shuōchū jiānglái kěnéng fāshēng de shìqing

    • Lời tiên tri này có thật không?

  2. động từ

    báo trước; dự báo

    提前说出将来会发生的事tíqián shuōchū jiānglái huì fāshēng de shì

    • Không ai có thể dự đoán tương lai.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.