Tới nội dung chính

牢记

牢记
láojì
lao ký

ghi nhớ kỹ; khắc sâu trong lòng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21999
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghi nhớ kỹ; khắc sâu trong lòng

    • 。

      Tôi ghi nhớ lời bạn nói.

牢
láo
lao
BỘ THỦ⽜
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu