/
历史
历史
lịch sử
lịch sử
HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1286Lượng từ 段 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch sử
中过去发生的事情和经过guòqù fāshēng de shìqing hé jīngguò
- 。
Tôi thích môn lịch sử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
历史
Phồn thể歷史
lịch sử
lịch sử
HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1286Lượng từ 段 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lịch sử
中过去发生的事情和经过guòqù fāshēng de shìqing hé jīngguò
- 。
Tôi thích môn lịch sử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán