伤亡
伤亡
thương vong
thương vong; thương tích và tử vong
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9122
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương vong; thương tích và tử vong
中受伤和死亡的人shòushāng hé sǐwáng de rén
- 。
Vụ tai nạn này đã gây ra thương vong lớn.
- 貳名danh từ
thương vong; tổn thất về người
中战争或灾难中死亡或受伤的人zhànzhēng huò zāinàn zhōng sǐwáng huò shòushāng de rén
- 。
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
Đang tải…
伤亡
Phồn thể傷亡
thương vong
thương vong; thương tích và tử vong
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9122
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương vong; thương tích và tử vong
中受伤和死亡的人shòushāng hé sǐwáng de rén
- 。
Vụ tai nạn này đã gây ra thương vong lớn.
- 貳名danh từ
thương vong; tổn thất về người
中战争或灾难中死亡或受伤的人zhànzhēng huò zāinàn zhōng sǐwáng huò shòushāng de rén
- 。
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại