伤亡

伤亡
shāngwáng
thương vong

thương vong; thương tích và tử vong

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9122
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thương vong; thương tích và tử vong

    受伤和死亡的人shòushāng hé sǐwáng de rén

    • Vụ tai nạn này đã gây ra thương vong lớn.

  2. danh từ

    thương vong; tổn thất về người

    战争或灾难中死亡或受伤的人zhànzhēng huò zāinàn zhōng sǐwáng huò shòushāng de rén

    • Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.