Tới nội dung chính

肈

肈
zhào
triệu
⾀bộ duật · 14 nét

khởi đầu; bắt đầu; gây ra

3 nghĩa#8110
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    khởi đầu; bắt đầu; gây ra(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    khởi xướng; gây ra; tạo ra(kế thừa)

    • 。

      Kẻ gây án đã bỏ trốn.

  3. 參动động từ

    khởi nguồn; gây ra; bắt đầu(kế thừa)

    • 。

      Người gây tai nạn đã bỏ trốn.

肈
zhào
triệu
BỘ THỦ⾀
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu