压力

压力
áp lực

áp lực; đè; nén; ép

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1689
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp lực; đè; nén; ép

    物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo

    • Áp lực công việc của tôi rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.