Tới nội dung chính

压力

压力
yālì
áp lực

áp lực; đè; nén; ép

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1689
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áp lực; đè; nén; ép

    中物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo

    • 。

      Áp lực công việc của tôi rất lớn.

压
yā
áp
BỘ THỦ⼚
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu