Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
/
压力
压力
áp lực
áp lực; đè; nén; ép
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1689
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áp lực; đè; nén; ép
中物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo
- 。
Áp lực công việc của tôi rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
压力
Phồn thể壓力
áp lực
áp lực; đè; nén; ép
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1689
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áp lực; đè; nén; ép
中物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo
- 。
Áp lực công việc của tôi rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán