致使
致使
trí sử
khiến cho; dẫn đến; gây ra
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32617
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khiến cho; dẫn đến; gây ra
- 。
Điều này khiến anh ấy rất tức giận.
- 貳动động từ
dẫn đến; khiến cho; gây ra
Đang tải…
致使
Phồn thể緻
trí sử
khiến cho; dẫn đến; gây ra
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32617
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khiến cho; dẫn đến; gây ra
- 。
Điều này khiến anh ấy rất tức giận.
- 貳动động từ
dẫn đến; khiến cho; gây ra
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.