- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)(kế thừa)
Chế độ lương hưu hai cấp ở Trung Quốc đã bị bãi bỏ.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)
chế độ lương hưu hai hệ (hệ thống lương hưu song track tại Trung Quốc, phân biệt cán bộ nhà nước và người lao động thông thường)(kế thừa)
Chế độ lương hưu hai cấp ở Trung Quốc đã bị bãi bỏ.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.