Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
/
市场
市场
thị trường
thị trường; chợ; thị trường mua bán
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2731
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường; chợ; thị trường mua bán
中买卖商品的地方;生意交易的地域mǎimài shāngyīn de dìfang;shēngyì jiāoyì de dìyù
- 。
Cái chợ này rất lớn.
- 貳名danh từ
thị trường; chợ
中买卖商品的地方;进行商业交易的场所mǎimài shāngyīn de dìfang; jìnxíng shāngyè jiāoyì de chǎngsuǒ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ市场
Phồn thể市場
thị trường
thị trường; chợ; thị trường mua bán
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2731
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường; chợ; thị trường mua bán
中买卖商品的地方;生意交易的地域mǎimài shāngyīn de dìfang;shēngyì jiāoyì de dìyù
- 。
Cái chợ này rất lớn.
- 貳名danh từ
thị trường; chợ
中买卖商品的地方;进行商业交易的场所mǎimài shāngyīn de dìfang; jìnxíng shāngyè jiāoyì de chǎngsuǒ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.