Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
进来
进来
tiến lai
vào; đi vào
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#472
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; đi vào
中从外面进到里面cóng wàimiàn jìn dào lǐmiàn
- 。
Mời bạn vào.
- ,。
Ngoài trời lạnh lắm, vào trong sưởi ấm đi nào.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đừng cho chó vào trong.
- 。
Đừng cho chó vào bên trong.
- 。
Không được cho chó vào bên trong.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
进来
Phồn thể進來
tiến lai
vào; đi vào
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#472
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; đi vào
中从外面进到里面cóng wàimiàn jìn dào lǐmiàn
- 。
Mời bạn vào.
- ,。
Ngoài trời lạnh lắm, vào trong sưởi ấm đi nào.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đừng cho chó vào trong.
- 。
Đừng cho chó vào bên trong.
- 。
Không được cho chó vào bên trong.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi