Tới nội dung chính

进去

进去
jìnqù
tiến khứ

vào; đi vào; tiến vào

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#523
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vào; đi vào; tiến vào

    中向里面走;进入某个地方xiàng lǐmiàn zǒu;jìnrù mǒugeè dìfang

    • 。

      Mời bạn vào.

    • 。

      Anh ấy đẩy cửa ra và bước vào trong.

进
jìn
tiến
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu