Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
进去
进去
tiến khứ
vào; đi vào; tiến vào
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#523
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; đi vào; tiến vào
中向里面走;进入某个地方xiàng lǐmiàn zǒu;jìnrù mǒugeè dìfang
- 。
Mời bạn vào.
- 。
Anh ấy đẩy cửa ra và bước vào trong.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
进去
Phồn thể進去
tiến khứ
vào; đi vào; tiến vào
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#523
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; đi vào; tiến vào
中向里面走;进入某个地方xiàng lǐmiàn zǒu;jìnrù mǒugeè dìfang
- 。
Mời bạn vào.
- 。
Anh ấy đẩy cửa ra và bước vào trong.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi