撤离
撤离
triệt ly
rút lui khỏi; sơ tán
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5555
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rút lui khỏi; sơ tán
中从某个地方离开、退出cóng mǒu ge dìfang líkāi、tuìchū
- 。
Họ đã rút khỏi khu vực nguy hiểm.
- 貳动động từ
sơ tán, rút lui
中离开某个地方,远离危险líkāi mǒuɡè dìfang, yuǎnlí wēixiǎn
- 。
Họ đang sơ tán.
Đang tải…
撤离
Phồn thể撤離
triệt ly
rút lui khỏi; sơ tán
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5555
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rút lui khỏi; sơ tán
中从某个地方离开、退出cóng mǒu ge dìfang líkāi、tuìchū
- 。
Họ đã rút khỏi khu vực nguy hiểm.
- 貳动động từ
sơ tán, rút lui
中离开某个地方,远离危险líkāi mǒuɡè dìfang, yuǎnlí wēixiǎn
- 。
Họ đang sơ tán.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.