Tới nội dung chính

走进

走进
zǒujìn
tẩu tiến

bước vào; đi vào

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2779
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước vào; đi vào

    中进入某个地方或某种状态jìnrù mǒu gè dìfang huò mǒu zhǒng zhuàngtài

    • 。

      Anh ấy bước vào phòng.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chúng tôi bước vào lớp học.

走
zǒu
tẩu
BỘ THỦ⾛
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu