效果

效果
xiàoguǒ
hiệu quả

hiệu quả; kết quả; (sân khấu) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#3017
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu quả; kết quả; (sân khấu) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

    做某事产生的结果或影响zuò mǒu shì chǎnshēng de jiéguǒ huò yǐngxiǎng

    • Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này rất tốt.

  2. danh từ

    ảnh hưởng; tác động

    某个行动或做法产生的结果mǒu gè xíngdòng huò zuòfǎ chǎnshēng de jiéguǒ

    • Thuốc này hiệu quả rất tốt.

  3. danh từ

    sức mạnh; lực tác động; hiệu lực

    某物产生的结果或影响mǒu wù chǎnshēng de jiéguǒ huò yǐngxiǎng

  4. danh từ

    công lao; thành tích; kết quả

    做某事产生的结果zuò mǒushì chǎnshēng de jiéguǒ

    • Phương pháp này có hiệu quả rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.