Tới nội dung chính

辅助

辅助
fǔzhù
phụ trợ

hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13552
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ

    中帮助;协助bāngzhù;xiézhù

    • 。

      Anh ấy cần sự hỗ trợ của tôi.

  2. 貳形tính từ

    hỗ trợ; phụ trợ; bổ sung

    中帮助或支持另一个主要的人或事物bāngzhù huò zhīchí lìng yī gè zhǔyào de rén huò shìwù

    • 。

      Phần mềm này có chức năng hỗ trợ.

辅
fǔ
phụ
BỘ THỦ⾞
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu