功能

功能
gōngnéng
công năng

chức năng; công năng; tính năng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5501
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức năng; công năng; tính năng

    某种事物能够完成的工作或作用mǒu zhǒng shìwù nénggoù wánchéng de gōngzuò huò zuòyòng

    • Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(lao động, thợ thuyền)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh)BỘ

Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.