辆
辆
lượng
⾞bộ xa · 11 nétlượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5634
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
lượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
中计算车的数量的量词jìsuàn chē de shùliàng de liàngcí
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi mua được một cái mô-tô mới.
Đang tải…
辆
Phồn thể輛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
lượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
中计算车的数量的量词jìsuàn chē de shùliàng de liàngcí
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi mua được một cái mô-tô mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ
- 辉huīánh sáng rực rỡ; hào quang; tỏa sáng