工具
công cụ; dụng cụ; đồ nghề
NGHĨA
- 壹名danh từ
công cụ; dụng cụ; đồ nghề
中用来做事或工作的东西yònglái zuò shì huò gōngzuò de dōngxi
- 。
Đây là một công cụ.
- 貳名danh từ
công cụ; dụng cụ; phương tiện
中帮助人们完成工作的东西bāngzhù rénmen wánchéng gōngzuò de dōngxi
- ?
Đây là công cụ gì?
- 參名danh từ
dụng cụ; cái; (lượng từ cho thi thể, quan tài...)
中用来做某件事情的东西yònglái zuò mǒu jiàn shìqing de dōngxi
- 肆名danh từ
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yòng lái zuò shìqing de dōngxi
công cụ; dụng cụ; đồ nghề
NGHĨA
- 壹名danh từ
công cụ; dụng cụ; đồ nghề
中用来做事或工作的东西yònglái zuò shì huò gōngzuò de dōngxi
- 。
Đây là một công cụ.
- 貳名danh từ
công cụ; dụng cụ; phương tiện
中帮助人们完成工作的东西bāngzhù rénmen wánchéng gōngzuò de dōngxi
- ?
Đây là công cụ gì?
- 參名danh từ
dụng cụ; cái; (lượng từ cho thi thể, quan tài...)
中用来做某件事情的东西yònglái zuò mǒu jiàn shìqing de dōngxi
- 肆名danh từ
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yòng lái zuò shìqing de dōngxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.