工具

工具
gōng
công cụ

công cụ; dụng cụ; đồ nghề

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2960
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công cụ; dụng cụ; đồ nghề

    用来做事或工作的东西yònglái zuò shì huò gōngzuò de dōngxi

    • Đây là một công cụ.

  2. danh từ

    công cụ; dụng cụ; phương tiện

    帮助人们完成工作的东西bāngzhù rénmen wánchéng gōngzuò de dōngxi

    • Đây là công cụ gì?

  3. danh từ

    dụng cụ; cái; (lượng từ cho thi thể, quan tài...)

    用来做某件事情的东西yònglái zuò mǒu jiàn shìqing de dōngxi

  4. danh từ

    dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)

    用来做事情的东西yòng lái zuò shìqing de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.