Tới nội dung chính

软

软
ruǎn
nhuyễn
⾞bộ xa · 8 nét

mềm; mềm dẻo; linh hoạt

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8696
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mềm; mềm dẻo; linh hoạt

    中不硬、容易弯曲的bù yìng、róngyì wānqū de

    • 。

      Cái gối này rất mềm.

  2. 貳形tính từ

    mềm; yếu; nhu nhược

    中不硬;容易弯曲或压下去的bù yìng; róngyì wānqū huò yālama xiàqù de

    • 。

      Cái giường này rất mềm.

软
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu